scaphiopus bombifrons

Định nghĩa

Danh từ: scaphiopus bombifrons một loài cóc chân xẻng (spadefoot toad) sốngcác vùng đồng bằng, đồi núi lòng sông tại những khu vực lượng mưa thấp phía đông dãy núi Rocky.

dụ sử dụng
  • (Loài cóc chân xẻng thích nghi để sống sót trong môi trường khô hạn.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tập tính sinh sản của loài cóc chân xẻng trên vùng đồng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ khoa học: Tên scaphiopus bombifrons thường được dùng trong các tài liệu sinh học hoặc động vật học để chỉ loài này.

    • The classification of scaphiopus bombifrons places it within the family Scaphiopodidae. (Việc phân loại loài scaphiopus bombifrons xếp vào họ Scaphiopodidae.)
  • Đặc điểm sinh thái: Loài này khả năng đào hang nhanh sốngvùng bán khô hạn.

    • Scaphiopus bombifrons emerges after heavy rains to breed in temporary pools. (Loài scaphiopus bombifrons xuất hiện sau những trận mưa lớn để sinh sản trong các vũng nước tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Scaphiopus (n): chi cóc chân xẻng, bao gồm nhiều loài tương tự.
  • Bombifrons (adj): từ Latin, nghĩa "trán lồi", đặc điểm nhận dạng của loài này.
  • Spadefoot toad (n): tên thông thường trong tiếng Anh, dịch "cóc chân xẻng".
Từ đồng nghĩa
  • Cóc chân xẻng vùng đồng bằng (tên thường gọi trong tiếng Việt, không chính thức).
  • Plains spadefoot toad (tên tiếng Anh thông dụng).
Các cụm từ liên quan
  • Habitat of scaphiopus bombifrons: môi trường sống của loài này.
    • The habitat of scaphiopus bombifrons includes grasslands and river bottoms. (Môi trường sống của loài scaphiopus bombifrons bao gồm đồng cỏ lòng sông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài này.